飘散
[piāo sàn] [飘 散]
thoảng qua (trong không khí); trôi dạt
飘散 đọc là piāo sàn, nghĩa là thoảng qua (trong không khí); trôi dạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[piāo sàn] [飘 散]
thoảng qua (trong không khí); trôi dạt
飘散 (piāo sàn) nghĩa là thoảng qua (trong không khí); trôi dạt.
Viết lần lượt từng chữ 飘, 散 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.