XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

飘散 đọc là piāo sàn, nghĩa là thoảng qua (trong không khí); trôi dạt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 飘散

飘散 nghĩa là gì?

飘散 (piāo sàn) nghĩa là thoảng qua (trong không khí); trôi dạt.

Cách viết 飘散 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 飘, 散 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.