饕餮之徒
[tāo tiè zhī tú] [饕 餮 之 徒]
kẻ tham ăn; người sành ăn; mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v.
饕餮之徒 đọc là tāo tiè zhī tú, nghĩa là kẻ tham ăn; người sành ăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tāo tiè zhī tú] [饕 餮 之 徒]
kẻ tham ăn; người sành ăn; mở rộng, người tham lam quyền lực, tiền bạc, tình dục, v.v.
饕餮之徒 (tāo tiè zhī tú) nghĩa là kẻ tham ăn; người sành ăn.
Viết lần lượt từng chữ 饕, 餮, 之, 徒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.