老饕
[lǎo tāo] [LÃO 饕]
kẻ tham ăn
老饕 đọc là lǎo tāo, nghĩa là kẻ tham ăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo tāo] [LÃO 饕]
kẻ tham ăn
老饕 (lǎo tāo) nghĩa là kẻ tham ăn.
Viết lần lượt từng chữ 老, 饕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.