XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

馂馅 đọc là jùn xiàn, nghĩa là nhân; nhân thịt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

馂馅

[jùn xiàn] [馂 馅]

nhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子 (bǎo zi) hoặc sủi cảo 饺子 (jiǎo zi)

Hỏi đáp về từ 馂馅

馂馅 nghĩa là gì?

馂馅 (jùn xiàn) nghĩa là nhân; nhân thịt.

Cách viết 馂馅 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 馂, 馅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.