馂馅
[jùn xiàn] [馂 馅]
nhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子 (bǎo zi) hoặc sủi cảo 饺子 (jiǎo zi)
馂馅 đọc là jùn xiàn, nghĩa là nhân; nhân thịt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jùn xiàn] [馂 馅]
nhân; nhân thịt; nhân, ví dụ trong bánh bao 包子 (bǎo zi) hoặc sủi cảo 饺子 (jiǎo zi)
馂馅 (jùn xiàn) nghĩa là nhân; nhân thịt.
Viết lần lượt từng chữ 馂, 馅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.