香菰
[xiāng gū] [香 菰]
biến thể của 香菇 (xiāng gū)
香菰 đọc là xiāng gū, nghĩa là biến thể của 香菇 (xiāng gū). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāng gū] [香 菰]
biến thể của 香菇 (xiāng gū)
香菰 (xiāng gū) nghĩa là biến thể của 香菇 (xiāng gū).
Viết lần lượt từng chữ 香, 菰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.