驱逐令
[qū zhú lìng] [驱 逐 令]
lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất
驱逐令 đọc là qū zhú lìng, nghĩa là lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qū zhú lìng] [驱 逐 令]
lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất
驱逐令 (qū zhú lìng) nghĩa là lệnh đày khỏi; lệnh trục xuất.
Viết lần lượt từng chữ 驱, 逐, 令 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.