驶向
[shǐ xiàng] [驶 向]
(tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía
驶向 đọc là shǐ xiàng, nghĩa là (tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǐ xiàng] [驶 向]
(tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía
驶向 (shǐ xiàng) nghĩa là (tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía.
Viết lần lượt từng chữ 驶, 向 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.