XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

驶向 đọc là shǐ xiàng, nghĩa là (tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 驶向

驶向 nghĩa là gì?

驶向 (shǐ xiàng) nghĩa là (tàu hoả, thuyền, máy bay, v.v.) hướng về phía.

Cách viết 驶向 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 驶, 向 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.