XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

驾驶舱 đọc là jià shǐ cāng, nghĩa là buồng lái; khoang điều khiển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 驾驶舱

驾驶舱 nghĩa là gì?

驾驶舱 (jià shǐ cāng) nghĩa là buồng lái; khoang điều khiển.

Cách viết 驾驶舱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 驾, 驶, 舱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.