驾驶室
[jià shǐ shì] [驾 驶 室]
buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển
驾驶室 đọc là jià shǐ shì, nghĩa là buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jià shǐ shì] [驾 驶 室]
buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiển
驾驶室 (jià shǐ shì) nghĩa là buồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái.
Viết lần lượt từng chữ 驾, 驶, 室 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.