骨干网路
[gǔ gàn wǎng lù] [骨 干 网 路]
mạng xương sống
骨干网路 đọc là gǔ gàn wǎng lù, nghĩa là mạng xương sống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ gàn wǎng lù] [骨 干 网 路]
mạng xương sống
骨干网路 (gǔ gàn wǎng lù) nghĩa là mạng xương sống.
Viết lần lượt từng chữ 骨, 干, 网, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.