鬼把戏
[guǐ bǎ xì] [鬼 把 戏]
âm mưu nham hiểm; mánh khóe bẩn thủi; mẹo rẻ tiền
鬼把戏 đọc là guǐ bǎ xì, nghĩa là âm mưu nham hiểm; mánh khóe bẩn thủi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǐ bǎ xì] [鬼 把 戏]
âm mưu nham hiểm; mánh khóe bẩn thủi; mẹo rẻ tiền
鬼把戏 (guǐ bǎ xì) nghĩa là âm mưu nham hiểm; mánh khóe bẩn thủi.
Viết lần lượt từng chữ 鬼, 把, 戏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.