XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鱼汛期 đọc là yú xùn qī, nghĩa là biến thể của 渔汛期 (yú xùn qī). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鱼汛期

鱼汛期 nghĩa là gì?

鱼汛期 (yú xùn qī) nghĩa là biến thể của 渔汛期 (yú xùn qī).

Cách viết 鱼汛期 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鱼, 汛, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.