鲁毕克方块
[lǔ bì kè fāng kuài] [鲁 毕 克 方 块]
Khối Rubik; lập phương kỳ diệu
鲁毕克方块 đọc là lǔ bì kè fāng kuài, nghĩa là Khối Rubik; lập phương kỳ diệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǔ bì kè fāng kuài] [鲁 毕 克 方 块]
Khối Rubik; lập phương kỳ diệu
鲁毕克方块 (lǔ bì kè fāng kuài) nghĩa là Khối Rubik; lập phương kỳ diệu.
Viết lần lượt từng chữ 鲁, 毕, 克, 方, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.