魔术方块
[mó shù fāng kuài] [魔 术 方 块]
khối Rubik; khối ma thuật
魔术方块 đọc là mó shù fāng kuài, nghĩa là khối Rubik; khối ma thuật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó shù fāng kuài] [魔 术 方 块]
khối Rubik; khối ma thuật
魔术方块 (mó shù fāng kuài) nghĩa là khối Rubik; khối ma thuật.
Viết lần lượt từng chữ 魔, 术, 方, 块 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.