鳖甲
[biē jiǎ] [鳖 甲]
mai rùa
鳖甲 đọc là biē jiǎ, nghĩa là mai rùa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[biē jiǎ] [鳖 甲]
mai rùa
鳖甲 (biē jiǎ) nghĩa là mai rùa.
Viết lần lượt từng chữ 鳖, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.