XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鳖甲 đọc là biē jiǎ, nghĩa là mai rùa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鳖甲

鳖甲 nghĩa là gì?

鳖甲 (biē jiǎ) nghĩa là mai rùa.

Cách viết 鳖甲 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鳖, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.