鹰架 đọc là yīng jià, nghĩa là giàn giáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鹰架
鹰架 nghĩa là gì?
鹰架 (yīng jià) nghĩa là giàn giáo.
Cách viết 鹰架 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鹰, 架 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 鹰架?
Thường gặp: 鹰架栈台 (yīng jià zhàn tái) – khung giàn giáo.