鹰架栈台
[yīng jià zhàn tái] [鹰 架 栈 台]
khung giàn giáo
鹰架栈台 đọc là yīng jià zhàn tái, nghĩa là khung giàn giáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīng jià zhàn tái] [鹰 架 栈 台]
khung giàn giáo
鹰架栈台 (yīng jià zhàn tái) nghĩa là khung giàn giáo.
Viết lần lượt từng chữ 鹰, 架, 栈, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.