脚手架
[jiǎo shǒu jià] [脚 手 架]
giàn giáo
工人们正在搭脚手架。
gōng rén men zhèng zài dā jiǎo shǒu jià.Các công nhân đang dựng giàn giáo.
脚手架 đọc là jiǎo shǒu jià, nghĩa là giàn giáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎo shǒu jià] [脚 手 架]
giàn giáo
工人们正在搭脚手架。
gōng rén men zhèng zài dā jiǎo shǒu jià.Các công nhân đang dựng giàn giáo.
脚手架 (jiǎo shǒu jià) nghĩa là giàn giáo.
Viết lần lượt từng chữ 脚, 手, 架 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 搭脚手架 (dā jiǎo shǒu jià) – dựng giàn giáo.