黄嘌呤
[huáng piào lìng] [黄 嘌 呤]
xanthine
黄嘌呤 đọc là huáng piào lìng, nghĩa là xanthine. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huáng piào lìng] [黄 嘌 呤]
xanthine
黄嘌呤 (huáng piào lìng) nghĩa là xanthine.
Viết lần lượt từng chữ 黄, 嘌, 呤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.