鼻涕虫
[bí tì chóng] [鼻 涕 虫]
con sên; người chảy mũi
鼻涕虫 đọc là bí tì chóng, nghĩa là con sên; người chảy mũi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bí tì chóng] [鼻 涕 虫]
con sên; người chảy mũi
鼻涕虫 (bí tì chóng) nghĩa là con sên; người chảy mũi.
Viết lần lượt từng chữ 鼻, 涕, 虫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.