齿条千斤顶
[chǐ tiáo qiān jīn dǐng] [齿 条 千 斤 顶]
kích thanh răng và bánh răng
齿条千斤顶 đọc là chǐ tiáo qiān jīn dǐng, nghĩa là kích thanh răng và bánh răng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chǐ tiáo qiān jīn dǐng] [齿 条 千 斤 顶]
kích thanh răng và bánh răng
齿条千斤顶 (chǐ tiáo qiān jīn dǐng) nghĩa là kích thanh răng và bánh răng.
Viết lần lượt từng chữ 齿, 条, 千, 斤, 顶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.