Chữ 孺 đọc là rú, nghĩa là trẻ con. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
孺
[rú]
trẻ con
Hỏi đáp về chữ 孺
孺 nghĩa là gì?
孺 (rú) nghĩa là trẻ con.
Cách viết chữ 孺 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 孺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 孺 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 孺人 (rú rén) – (cách nói cũ) vợ; 孺子 (rú zǐ) – (văn học) trẻ con; 妇孺皆知 (fù rú jiē zhī) – mọi người đều hiểu (thành ngữ).