XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

孺子 đọc là rú zǐ, nghĩa là (văn học) trẻ con. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 孺子

孺子 nghĩa là gì?

孺子 (rú zǐ) nghĩa là (văn học) trẻ con.

Cách viết 孺子 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 孺, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.