慜
[mǐn]
thông minh; biến thể cũ của 愍 (mǐn)
Chữ 慜 đọc là mǐn, nghĩa là thông minh; biến thể cũ của 愍 (mǐn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǐn]
thông minh; biến thể cũ của 愍 (mǐn)
慜 (mǐn) nghĩa là thông minh; biến thể cũ của 愍 (mǐn).
Viết lần lượt từng nét của chữ 慜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.