疃
[tuǎn]
làng; dấu vết động vật
Chữ 疃 đọc là tuǎn, nghĩa là làng; dấu vết động vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tuǎn]
làng; dấu vết động vật
疃 (tuǎn) nghĩa là làng; dấu vết động vật.
Viết lần lượt từng nét của chữ 疃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.