墟里
[xū lǐ] [墟 里]
làng
墟里 đọc là xū lǐ, nghĩa là làng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
墟里 (xū lǐ) nghĩa là làng.
Viết lần lượt từng chữ 墟, 里 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.