蛏
[chēng]
con trai; ốc móng tay; Solecurtus constricta
Chữ 蛏 đọc là chēng, nghĩa là con trai; ốc móng tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chēng]
con trai; ốc móng tay; Solecurtus constricta
蛏 (chēng) nghĩa là con trai; ốc móng tay.
Viết lần lượt từng nét của chữ 蛏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.