海虹
[hǎi hóng] [海 虹]
con trai
海虹 đọc là hǎi hóng, nghĩa là con trai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
海虹 (hǎi hóng) nghĩa là con trai.
Viết lần lượt từng chữ 海, 虹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.