XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 螯 đọc là áo, nghĩa là càng; móng (cua). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 螯

螯 nghĩa là gì?

螯 (áo) nghĩa là càng; móng (cua).

Cách viết chữ 螯 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 螯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 螯 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 螯肢 (áo zhī) – kìm chân, kìm càng (ở động vật); 螯虾 (áo xiā) – tôm càng; 绒螯蟹 (róng áo xiè) – cua lông (Eriocheir sinensis); 克氏原螯虾 (kè shì yuán áo xiā) – tôm càng đỏ (Procambarus clarkii).