担架床 đọc là dān jià chuáng, nghĩa là cáng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 担架床
担架床 nghĩa là gì?
担架床 (dān jià chuáng) nghĩa là cáng.
Cách viết 担架床 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 担, 架, 床 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.