XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Ngữ pháp tiếng Trung

163 chủ điểm xếp theo 9 cấp HSK 3.0. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp HSK1 · chuẩn HSK 3.0

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

是 / 不是 — câu khẳng định, phủ định

是 / 不是

Học chủ điểm →

Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ, chỉ thân phận, nghề nghiệp hoặc phân loại. Dùng 不是 để phủ định; không đặt 是 trước tính từ thuần.

HSK1 · 3.0~ HSK1 · 2.05 quy tắc4 ví dụ2 bài dùng
1
1. Khẳng định: S + 是 + N

Công thức: S + 是 + N. Dùng khi N là thân phận, nghề nghiệp, người hoặc loại sự vật. 是 nối chủ ngữ với danh từ. Ví dụ: 我是学生。 Không dùng mẫu này khi phần sau là tính từ thuần.

2
2. Phủ định: S + 不是 + N

Công thức: S + 不是 + N. 不是 là dạng phủ định của 是. Dùng để phủ định thân phận, nghề nghiệp, phân loại. Không tách thành 不 是 trong câu cơ bản; không dùng 不 + danh từ để thay cho 不是.

3
3. Hỏi bằng 吗

Công thức: S + 是 + N + 吗? Giữ trật tự câu khẳng định, thêm 吗 ở cuối câu để hỏi “có phải... không?”. Không dùng đồng thời 吗 và 是不是 trong cùng một câu hỏi cơ bản.

4
4. Hỏi bằng 是不是

Công thức: S + 是不是 + N? 是不是 tạo câu hỏi lựa chọn khẳng định/phủ định. Dùng một trong hai: 是不是 hoặc 吗. Ví dụ không dùng: 你是不是老师吗?.

5
5. Không dùng 是 trước tính từ thuần

Tính từ thuần có thể trực tiếp làm vị ngữ; thường thêm 很 khi nói khẳng định. Nói 他很高; không nói 他是很高. 是 ở bài này chỉ nối với danh từ, không thay cho cấu trúc tính từ.

Bài học dùng chủ điểm này

1Tự giới thiệu · 是 / 不是12 phút2Xem ảnh hỏi xác nhận người · 是 / 不是12 phút

Câu hỏi thường gặp

Học ngữ pháp tiếng Trung nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ cấu trúc câu cơ bản Chủ ngữ – Vị ngữ – Tân ngữ, rồi tới lượng từ (một cái, hai con…), trợ từ 了/过/着, và giới từ chỉ thời gian, địa điểm. Đó là nhóm chiếm phần lớn câu nói hằng ngày; học câu chữ 把 hay bổ ngữ xu hướng trước khi nắm cấu trúc cơ bản là học ngược.

Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?

Tiếng Trung không chia thì, không biến đổi động từ theo ngôi hay số, và không có giống đực giống cái — nhẹ hơn tiếng Anh hay tiếng Pháp ở điểm này. Cái khó nằm ở lượng từ, trật tự từ, bổ ngữ kết quả và xu hướng, cùng các trợ từ ngữ pháp như 了, 得, 地, 的. Nắm khoảng 40 đến 50 cấu trúc cốt lõi là đủ giao tiếp hằng ngày.

Học ngữ pháp tiếng Trung bằng cách làm bài tập có hiệu quả không?

Có, nhưng chỉ khi bài tập đi kèm giải thích vì sao sai. Làm trắc nghiệm rồi chỉ biết đúng hay sai thì lần sau vẫn sai chỗ đó. Mỗi bài tập trên XueHanYu đều có phần giải thích ngay sau khi trả lời.

Không học ngữ pháp có nói tiếng Trung được không?

Được ở mức cơ bản, nhưng sẽ chững lại rất nhanh. Ngữ pháp là bộ khung để ghép từ thành câu mới; thiếu nó thì bạn chỉ dùng lại được những câu đã thuộc lòng và không tự tạo ra câu chưa gặp bao giờ.