Ngữ pháp tiếng Trung
163 chủ điểm xếp theo 9 cấp HSK 3.0. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.
Lộ trình ngữ pháp HSK6 · chuẩn HSK 3.0
Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước
宁可…也不…: Thà… chứ không…
宁可……也不……
Diễn đạt lựa chọn phương án đỡ tệ giữa hai phương án đều không lý tưởng. Người nói chấp nhận cái giá ở vế 宁可, kiên quyết từ chối phương án ở vế 也不.
Công thức: S + 宁可 + A, + 也不 + B. 宁可 (nìngkě) đưa ra phương án được chọn; 也不 (yě bù) đưa ra phương án bị từ chối. Dùng khi cả A và B đều có điểm không mong muốn trong ngữ cảnh. Không dùng nh
Công thức: S + 宁可 + cái giá chấp nhận chịu, + 也不 + hành động bị bác bỏ. Trọng tâm là lập trường “dù phải chịu A, vẫn không làm B”. 也不 (yě bù) không chỉ bổ sung một phủ định độc lập. Không đ
Công thức: S + 宁可 + 不 + hành động A, + 也不 + hành động B. 宁可不 (nìngkě bù) không phủ định sự lựa chọn; nó xác định lựa chọn là không làm A. Dùng khi việc không làm A cũng gây bất lợi nhưng vẫ
Công thức: S + 宁可 + A, + 也不 + B. 宁可 (nìngkě) thường thiên về quyết định dứt khoát, trang trọng hơn 宁愿 (nìngyuàn). Dùng khi muốn nhấn mạnh giới hạn không chấp nhận vượt qua. Không coi đây là
Bài học dùng chủ điểm này
1Thà đi bộ còn hơn chờ xe buýt · 宁可…也不…12 phút2Quản lý rủi ro đầu tư tài chính gia đình · 宁可…也不…12 phút3Chọn hình thức tình nguyện · 宁可…也不…12 phút4Cấu trúc ủy thác gia sản chống phân tán tài sản · 宁可…也不…12 phút5Chọn nhà hay chọn vị trí · 宁可…也不…12 phútCâu hỏi thường gặp
Học ngữ pháp tiếng Trung nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu từ cấu trúc câu cơ bản Chủ ngữ – Vị ngữ – Tân ngữ, rồi tới lượng từ (một cái, hai con…), trợ từ 了/过/着, và giới từ chỉ thời gian, địa điểm. Đó là nhóm chiếm phần lớn câu nói hằng ngày; học câu chữ 把 hay bổ ngữ xu hướng trước khi nắm cấu trúc cơ bản là học ngược.
Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?
Tiếng Trung không chia thì, không biến đổi động từ theo ngôi hay số, và không có giống đực giống cái — nhẹ hơn tiếng Anh hay tiếng Pháp ở điểm này. Cái khó nằm ở lượng từ, trật tự từ, bổ ngữ kết quả và xu hướng, cùng các trợ từ ngữ pháp như 了, 得, 地, 的. Nắm khoảng 40 đến 50 cấu trúc cốt lõi là đủ giao tiếp hằng ngày.
Học ngữ pháp tiếng Trung bằng cách làm bài tập có hiệu quả không?
Có, nhưng chỉ khi bài tập đi kèm giải thích vì sao sai. Làm trắc nghiệm rồi chỉ biết đúng hay sai thì lần sau vẫn sai chỗ đó. Mỗi bài tập trên XueHanYu đều có phần giải thích ngay sau khi trả lời.
Không học ngữ pháp có nói tiếng Trung được không?
Được ở mức cơ bản, nhưng sẽ chững lại rất nhanh. Ngữ pháp là bộ khung để ghép từ thành câu mới; thiếu nó thì bạn chỉ dùng lại được những câu đã thuộc lòng và không tự tạo ra câu chưa gặp bao giờ.