Bài này thuộc khoá HSK 5 — Diễn đạt đa dạng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu bị động với 被 (bèi).
Chuyện chiếc bánh biến mất · Câu bị động 被
Luyện câu bị động 被 qua một tình huống hài hước ở lớp.
被字句 — the bei-constructionLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 7 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Giờ ra chơi, Đại Vệ tưởng bánh trên bàn bị ai ăn mất một nửa. Thầy Vương cùng tìm nguyên nhân, làm rõ sự hiểu lầm. Câu bị động: S + 被 + tác nhân + động từ + thành phần kết quả + 了. Tác nhân có thể lược bỏ khi không rõ hoặc không cần nêu: S + 被 + động từ + thành phần kết quả + 了.
Câu bị động với 被 (bèi)
被字句HSK54 quy tắc
Câu bị động biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động, ảnh hưởng bởi hành động của tác nhân khác.
蛋糕dàn gāo
NOUN
bánh ngọt; lượng từ: 块 (kuài), 个 (gè)
“妈妈为我做了一个生日蛋糕,上面有很多水果。”
剩shèng
VERB
còn lại; được để lại; có như phần dư
“饭太多了,我只吃了一半,还剩很多。”
可kě
VERB
(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
“遇到困难时保持乐观是一件可贵的事情。”
盒子hé zi
NOUN
hộp; thùng
“桌子上有一个红色盒子。”
窗户chuāng hu
NOUN
cửa sổ; lượng từ: 个 (gè), 扇 (shàn)
“请把窗户关上。”
看来kàn lai
VERB
hình như; có vẻ rằng
“天阴得厉害,看来马上要下雨了。”
担心dān xīn
VERB
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Lúc đầu, Đại Vệ cho rằng chuyện gì đã xảy ra với bánh?
2. LISTENING
Chi tiết nào giúp làm rõ việc nửa chiếc bánh biến mất?