Bài này thuộc khoá HSK 6 — Trôi chảy nâng cao, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Câu bị động với 被 (bèi).

Trách nhiệm bồi thường tai nạn xe tự hành · Câu bị động với 被
Luyện câu bị động 被 qua tranh chấp từ chối bảo hiểm xe tự lái gặp sự cố cảm biến.
Autonomous Vehicle Insurance Claim DisputeLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Cấu trúc câu bị động chữ 被 (bị, được) trong HSK5 dùng để diễn đạt chủ ngữ chịu tác động từ hành động khác.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác
Câu bị động với 被 (bèi)
被字句HSK54 quy tắc
Câu bị động biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động, ảnh hưởng bởi hành động của tác nhân khác.
nhà sản xuất; nhà chế tạo
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
tai nạn giao thông; tai nạn xe; lượng từ: 场 (cháng)
không; không cho; từ chối
“经审查,该申请材料不全,相关部门决定不予批准。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
rõ ràng; một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì
cho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng)
điều khiển (tàu, máy bay,...); lái
Theo đoạn hội thoại, lý do công ty bảo hiểm từ chối bồi thường là gì?
Hai người dự định làm gì tiếp theo?