丁卯战争[dīng mǎo zhàn zhēng] [丁 卯 战 争]Lưu từKháccuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)Chữ trong từ丁dīngnam trưởng thành卯mǎolỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cựTừ cận nghĩa:丁卯胡乱dīng mǎo hú luàncuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)