七大姑八大姨[qī dà gū bā dà yí] [七 ĐẠI 姑 八 ĐẠI 姨]Lưu từKháchọ hàng xaChữ trong từ七qībảy大dàĐẠIto姑gūcô (bên nội)八bātám大dàĐẠIto姨yíchị em của mẹTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:堂房táng fánghọ hàng xa (cùng họ)远房yuǎn fánghọ hàng xa