远房[yuǎn fáng] [远 房]Lưu từKháchọ hàng xa; người họ hàng xaChữ trong từ远yuǎnxa房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp远处yuǎn chùHSK 5nơi xa健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi远离yuǎn líHSK 6xa rờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:堂房táng fánghọ hàng xa (cùng họ)七大姑八大姨qī dà gū bā dà yíhọ hàng xaVí dụ trong bài học他经常在周末去远房亲戚家做客。tā jīng cháng zài zhōu mò qù yuǎn fáng qīn qi jiā zuò kè.Anh ấy thường đến chơi nhà họ hàng xa vào cuối tuần.