七月份[qī yuè fèn] [七 NGUYỆT 份]Lưu từKháctháng BảyChữ trong từ七qībảy月yuèNGUYỆTmặt trăng份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.Từ cùng chữ:月份yuè fènHSK 2tháng身份shēn fènHSK 4nhân dạng备份bèi fènHSK 6sao lưu股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)七嘴八舌qī zuǐ bā shéHSK 8thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcTừ cận nghĩa:七月qī yuètháng Bảy