万丈[wàn zhàng] [万 丈]Lưu từKhácnghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu; cao vútChữ trong từ万wànmười nghìn丈zhàngđơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)Từ ghép:万丈光芒wàn zhàng guāng mánghào quang vô tậnTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn