万丈光芒[wàn zhàng guāng máng] [万 丈 光 芒]Lưu từKháchào quang vô tận; rực rỡChữ trong từ万wànmười nghìn丈zhàngđơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)光guāngánh sáng芒mángrâu (của ngũ cốc)Từ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi光芒guāng mángHSK 7tia sáng万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn