万能曲尺[wàn néng qū chǐ] [万 能 曲 尺]Lưu từKhácthước đo góc vạn năngChữ trong từ万wànmười nghìn能néngcó thể曲qūcong尺chǐmột thước Trung QuốcTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn