万载县[wàn zài xiàn] [万 载 县]Lưu từKháchuyện Vạn Tải ở Nghi Xuân 宜春, Giang TâyChữ trong từ万wànmười nghìn载zàichở县xiànhuyệnTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắnTừ cận nghĩa:万载wàn zàihuyện Vạn Tải ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây