万邦[wàn bāng] [万 邦]Lưu từKháctất cả các quốc giaChữ trong từ万wànmười nghìn邦bāng(hình thức kết hợp) quốc giaTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi联邦lián bāngHSK 8liên bang万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn