万里迢迢[wàn lǐ tiáo tiáo] [万 里 迢 迢]Lưu từKhác(cụm trạng ngữ dùng với các động từ như 归 (guī) hoặc 赴[fù] v.v.) đi một quãng đường rất xaChữ trong từ万wànmười nghìn里lǐlót迢tiáoxa xôi迢tiáoxa xôiTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn