万隆[wàn lóng] [万 隆]Lưu từKhácThành phố Bandung (ở Indonesia)Chữ trong từ万wànmười nghìn隆lónghoành trángTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắn