三分熟[sān fēn shú] [三 分 熟]Lưu từKháctái vừa (của bít tết)Chữ trong từ三sānba分fēnphút熟shúchínTừ cùng chữ:成熟chéng shúHSK 3trưởng thành三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)