三峡大坝[sān xiá dà bà] [三 峡 ĐẠI 坝]Lưu từKhácĐập Tam Hiệp trên sông Dương TửChữ trong từ三sānba峡xiáhẻm núi大dàĐẠIto坝bàđậpTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)堤坝dī bàHSK 7đập三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)