三峡镇[sān xiá zhèn] [三 峡 镇]Lưu từKhácthị trấn Tam Hiệp ở Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ三sānba峡xiáhẻm núi镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)