三昧[sān mèi] [三 昧]Lưu từKhácTam muội (thuật ngữ Phật giáo)Chữ trong từ三sānba昧mèiche giấuTừ cùng chữ:愚昧yú mèiHSK 6ngu dốt暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác冒昧mào mèiHSK 8mạo muội三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)