三炮[sān pào] [三 炮]Lưu từKhác(tiếng địa phương Đông Bắc) người ngốc nghếchChữ trong từ三sānba炮pàosúng thần côngTừ ghép:八二三炮战bā èr sān pào zhàntrận pháo kích Kim Môn bởi lực lượng CHND Trung Hoa bắt đầu ngày 23…Từ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)鞭炮biān pàoHSK 7pháo三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)